complex number
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Số phức: Một số có dạng
a + bi, trong đóavàblà các số thực, vàilà đơn vị ảo, được định nghĩa là căn bậc hai của -1 (i² = -1). Phầnađược gọi là phần thực, phầnbiđược gọi là phần ảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In electrical engineering, complex numbers are used to analyze AC circuits. (Trong kỹ thuật điện, số phức được sử dụng để phân tích mạch điện xoay chiều.)
- The solution to the equation x² + 1 = 0 involves complex numbers. (Nghiệm của phương trình x² + 1 = 0 liên quan đến số phức.)
- A complex number has both a real part and an imaginary part. (Một số phức có cả phần thực và phần ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complex conjugate": Số phức liên hợp.
- The complex conjugate of 3 + 4i is 3 - 4i. (Số phức liên hợp của 3 + 4i là 3 - 4i.)
"Modulus (or absolute value) of a complex number": Mô-đun (hoặc giá trị tuyệt đối) của một số phức.
- The modulus of the complex number 3 + 4i is 5. (Mô-đun của số phức 3 + 4i là 5.)
Biến thể và từ gần giống
Complex plane (n): Mặt phẳng phức (một hệ tọa độ để biểu diễn số phức).
- A complex number can be represented as a point on the complex plane. (Một số phức có thể được biểu diễn như một điểm trên mặt phẳng phức.)
Imaginary number (n): Số ảo (một số phức có phần thực bằng 0, ví dụ:
bi).- The square root of -4 is an imaginary number, 2i. (Căn bậc hai của -4 là một số ảo, 2i.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ toán học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ thuật ngữ, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ liên quan.
Noun
- (toán học) số phức.