complex number

Học thuật
Thân thiện
complex number

A student plots a complex number on the coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số phức: Một số dạng a + bi, trong đó a b các số thực, i đơn vị ảo, được định nghĩa căn bậc hai của -1 (i² = -1). Phần a được gọi là phần thực, phần bi được gọi là phần ảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In electrical engineering, complex numbers are used to analyze AC circuits. (Trong kỹ thuật điện, số phức được sử dụng để phân tích mạch điện xoay chiều.)
    • The solution to the equation x² + 1 = 0 involves complex numbers. (Nghiệm của phương trình x² + 1 = 0 liên quan đến số phức.)
    • A complex number has both a real part and an imaginary part. (Một số phức cả phần thực phần ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex conjugate": Số phức liên hợp.

    • The complex conjugate of 3 + 4i is 3 - 4i. (Số phức liên hợp của 3 + 4i 3 - 4i.)
  • "Modulus (or absolute value) of a complex number": -đun (hoặc giá trị tuyệt đối) của một số phức.

    • The modulus of the complex number 3 + 4i is 5. (-đun của số phức 3 + 4i 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex plane (n): Mặt phẳng phức (một hệ tọa độ để biểu diễn số phức).

    • A complex number can be represented as a point on the complex plane. (Một số phức có thể được biểu diễn như một điểm trên mặt phẳng phức.)
  • Imaginary number (n): Số ảo (một số phức phần thực bằng 0, dụ: bi).

    • The square root of -4 is an imaginary number, 2i. (Căn bậc hai của -4 một số ảo, 2i.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ toán học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ thuật ngữ, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ khoa học, không thành ngữ liên quan.
complex number

A student plots a complex number on the coordinate plane.

Noun
  1. (toán học) số phức.

Từ đồng nghĩa